Một trong những điểm mới nổi bật của ISO 14001:2026 là việc lồng ghép yếu tố biến đổi khí hậu vào phân tích bối cảnh tổ chức. Theo đó, tổ chức phải xác định rõ các rủi ro và cơ hội liên quan đến biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến hoạt động, mục tiêu và hiệu lực của hệ thống quản lý môi trường. So với phiên bản 2015, nội dung này được quy định cụ thể hơn, chuyển trọng tâm từ nhận diện chung sang đánh giá có hệ thống, gắn với hoạch định chiến lược.
Bên cạnh đó, tư duy vòng đời sản phẩm và dịch vụ tiếp tục được mở rộng. ISO 14001:2026 yêu cầu tổ chức xem xét tác động môi trường không chỉ trong phạm vi kiểm soát trực tiếp mà còn ở các khâu liên quan như cung ứng nguyên vật liệu, vận chuyển, sử dụng và xử lý sau khi kết thúc vòng đời. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp nhận diện đầy đủ hơn các tác động môi trường gián tiếp, phù hợp với xu hướng quản lý bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Phiên bản mới cũng tăng cường yêu cầu đối với chuỗi cung ứng và các hoạt động thuê ngoài. Trách nhiệm môi trường của tổ chức không chỉ dừng ở nội bộ mà còn mở rộng sang các nhà cung cấp, nhà thầu và đối tác có liên quan. So với ISO 14001:2015, các yêu cầu này được quy định rõ ràng và có tính hệ thống hơn, góp phần nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro môi trường phát sinh từ bên ngoài tổ chức.
Một nội dung khác được nhấn mạnh là quản lý sự thay đổi. ISO 14001:2026 yêu cầu tổ chức phải xem xét, đánh giá và kiểm soát các thay đổi về công nghệ, quy trình, điều kiện vận hành hoặc cơ cấu tổ chức có khả năng gây tác động đến môi trường. Điều này giúp hệ thống quản lý môi trường duy trì tính ổn định và hiệu lực trong bối cảnh hoạt động sản xuất – kinh doanh thường xuyên biến động.
Vai trò của lãnh đạo cấp cao tiếp tục được củng cố trong phiên bản mới. Lãnh đạo không chỉ chịu trách nhiệm về chính sách môi trường mà còn phải bảo đảm việc tích hợp các mục tiêu môi trường vào định hướng chiến lược của tổ chức, đồng thời chịu trách nhiệm giải trình về kết quả thực hiện. Cách tiếp cận này hướng tới việc nâng cao tính thực chất của hệ thống quản lý môi trường, tránh tình trạng áp dụng mang tính hình thức.
Tại Việt Nam, những điểm mới của ISO 14001:2026 được đánh giá là phù hợp với định hướng quản lý môi trường hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 nhấn mạnh phòng ngừa ô nhiễm, quản lý rủi ro và phát triển bền vững. Việc xem xét yếu tố biến đổi khí hậu và tác động môi trường gián tiếp giúp doanh nghiệp tiếp cận phương thức quản trị chủ động hơn, thay vì chỉ tập trung vào tuân thủ pháp luật tối thiểu.
Đối với lĩnh vực xây dựng, thi công công trình, các yêu cầu về quản lý chuỗi cung ứng và hoạt động thuê ngoài có ý nghĩa thiết thực. Thực tiễn cho thấy, các vấn đề về bụi, tiếng ồn, chất thải xây dựng và khiếu nại từ cộng đồng dân cư thường phát sinh tại công trường. Việc áp dụng thống nhất các biện pháp kiểm soát môi trường theo ISO 14001:2026 giúp làm rõ trách nhiệm giữa chủ đầu tư, nhà thầu chính và nhà thầu phụ, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý môi trường tại các địa điểm thi công.
Với các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng của thị trường EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản, việc mở rộng tư duy vòng đời và trách nhiệm môi trường gián tiếp được xem là yếu tố hỗ trợ quan trọng trong đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của đối tác quốc tế. Nhiều doanh nghiệp nhận định, ISO 14001 không chỉ là công cụ quản lý mà còn góp phần nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam cũng đặt ra không ít thách thức. Một số doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn tiếp cận ISO 14001 theo hướng “làm để có chứng chỉ”, trong khi năng lực chuyên môn về môi trường, đặc biệt ở cấp quản lý trung gian và công trường, còn chưa đồng đều. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành của hệ thống quản lý môi trường.
Các chuyên gia cho rằng, với những điều chỉnh của ISO 14001:2026, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ tư duy hình thức sang xây dựng hệ thống quản lý môi trường thực chất, gắn với kiểm soát rủi ro, tuân thủ pháp luật và mục tiêu phát triển bền vững. Việc áp dụng hiệu quả tiêu chuẩn này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế trong giai đoạn mới.
Theo HTCE (TH)